职业

(職業)zhí yè
Âm Hán Việt:CHỨC NGHIỆP

nghề nghiệp

Ví dụ câu thực tế

他们两人的职业都是医生。

tā men liǎng rén de zhí yè dōu shì yī shēng.

Nghề nghiệp của cả hai người họ đều là bác sĩ.

你理想中的职业是什么?

nǐ lǐ xiǎng zhōng de zhí yè shì shén me?

Sự nghiệp lý tưởng của bạn là gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.