耍

shuǎ
Âm Hán Việt:SOẠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shuǎ

chơi đùa / sử dụng / phô diễn (làm màu, v.v.) / thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)

#2Shuǎ

chơi

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真耍各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shuǎ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

遇到突发紧急情况时要沉着理智想办法化解,千万不要意气用事乱耍小孩子脾气。

yù dào tū fā jǐn jí qíng kuàng shí yào chén zhuó lǐ zhì xiǎng bàn fǎ huà jiě, qiān wàn bú yào yì qì yòng shì luàn shuǎ xiǎo hái zi pí qì.

Khi gặp tình huống khẩn cấp, bạn nên bình tĩnh và lý trí tìm cách giải quyết, đừng bao giờ hành động bốc đồng, hành động như một đứa trẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.