耍赖
(耍賴)hành động vô liêm sỉ
Ví dụ câu thực tế
比赛应当遵循公平公正的竞技体育精神,输了就是输了,切莫无理取闹恶意耍赖。
bǐ sài yīng dāng zūn xún gōng píng gōng zhèng de jìng jì tǐ yù jīng shén, shū le jiù shì shū le, qiè mò wú lǐ qǔ nào è yì shuǎ lài.
Trò chơi phải tuân theo tinh thần thể thao công bằng và cạnh tranh. Nếu bạn thua, bạn thua. Đừng làm những thủ đoạn vô lý và độc hại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.