老大

lǎo dà
Âm Hán Việt:LÃO ĐẠI

n. sếp; adv. đã cao tuổi

Ví dụ câu thực tế

他在家里排行老大,从小就主动照顾弟弟妹妹并帮父母分担家务。

tā zài jiā lǐ pái háng lǎo dà, cóng xiǎo jiù zhǔ dòng zhào gù dì di mèi mèi bìng bāng fù mǔ fēn dān jiā wù.

Anh là con cả trong gia đình và đã chủ động chăm sóc các em và giúp đỡ bố mẹ việc nhà từ khi còn nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.