翼

yì
Âm Hán Việt:DỰC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yì

cánh / khu vực xung quanh hồng tâm / hỗ trợ / một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc / biến thể cũ của 翌

#2Yì

cánh

Ví dụ câu thực tế

鸟儿张开双翼飞向天空。

niǎo ér zhāng kāi shuāng yì fēi xiàng tiān kōng.

Chim dang rộng đôi cánh bay lên bầu trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.