翼翼

yì yì

cẩn trọng / thận trọng

Ví dụ câu thực tế

在处理敏感问题时,有关人员始终保持着小心翼翼的严谨作风。

zài chǔ lǐ mǐn gǎn wèn tí shí, yǒu guān rén yuán shǐ zhōng bǎo chí zhe xiǎo xīn yì yì de yán jǐn zuò fēng.

Khi xử lý các vấn đề nhạy cảm, các nhân sự luôn duy trì tác phong cẩn thận và nghiêm túc.

他小心翼翼地把保存多年的大学毕业合影以及荣誉证书,妥善保存在书房书桌的抽屉里。

tā xiǎo xīn yì yì dì bǎ bǎo cún duō nián de dà xué bì yè hé yǐng yǐ jí róng yù zhèng shū, tuǒ shàn bǎo cún zài shū fáng shū zhuō de chōu tì lǐ.

Anh cẩn thận cất giữ những bức ảnh tốt nghiệp đại học và những tấm bằng danh dự mà anh đã cất giữ nhiều năm trong ngăn kéo bàn học.

老母亲把平时省吃俭用积攒下来的微薄积蓄存入银行,并把红色存折小心翼翼地锁入柜中。

lǎo mǔ qīn bǎ píng shí shěng chī jiǎn yòng jī zǎn xià lái de wēi bó jī xù cún rù yín háng, bìng bǎ hóng sè cún zhé xiǎo xīn yì yì dì suǒ rù guì zhōng.

Người mẹ già gửi số tiền tiết kiệm ít ỏi mà bà kiếm được nhờ cuộc sống thanh đạm vào ngân hàng, rồi cẩn thận khóa cuốn sổ tiết kiệm màu đỏ vào tủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.