罐
Các tầng nghĩa / Phát âm
lon; hộp thiếc
biến thể của 罐[guan4]
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代罐研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bình hiện đại.
厨师熟练地打开一密封铁罐,将新鲜浸渍的特制调味酱汁倒入烧热的炒锅中。
chú shī shú liàn dì dǎ kāi yī mì fēng tiě guàn, jiāng xīn xiān jìn zì de tè zhì tiáo wèi jiàng zhī dào rù shāo rè de chǎo guō zhōng.
Đầu bếp khéo léo mở lon sắt kín và đổ nước sốt đặc biệt mới pha vào chảo nóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.