罐头

(罐頭)guàn tou
Âm Hán Việt:QUÁN ĐẦU

lon; hộp thiếc

Ví dụ câu thực tế

在长途野外徒步探险生存活动中,保质期长且易于携带的水果罐头和牛肉罐头十分实用。

zài cháng tú yě wài tú bù tàn xiǎn shēng cún huó dòng zhōng, bǎo zhì qī zhǎng qiě yì yú xié dài de shuǐ guǒ guàn tou hé niú ròu guàn tou shí fēn shí yòng.

Trong các hoạt động sinh tồn và đi bộ đường dài nơi hoang dã, trái cây và thịt bò đóng hộp có thời hạn sử dụng lâu dài và dễ mang theo là rất thiết thực.

这种前沿探索为进一步深化现代罐头研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guàn tou yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về đồ hộp hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

罐头 [guàn tou] (QUÁN ĐẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu