统计

(統計)tǒng jì
Âm Hán Việt:THỐNG KẾ

thống kê

Ví dụ câu thực tế

政府统计指出物价已经下降。

zhèng fǔ tǒng jì zhǐ chū wù jià yǐ jīng xià jiàng.

Chính phủ đã thông kê được giá cả đang giảm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.