统计数据

(統計數據)tǒng jì shù jù

dữ liệu thống kê

Ví dụ câu thực tế

辩手在学术辩论赛中列举了大量详实的统计数据,有力地反驳了对方的观点。

biàn shǒu zài xué shù biàn lùn sài zhōng liè jǔ le dà liàng xiáng shí de tǒng jì shù jù, yǒu lì dì fǎn bó le duì fāng de guān diǎn.

Các nhà tranh luận đã trích dẫn một số lượng lớn dữ liệu thống kê chi tiết trong cuộc thi tranh luận học thuật để bác bỏ quan điểm của đối phương một cách hiệu quả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

统计数据 [tǒng jì shù jù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu