绑

(綁)bǎng
Âm Hán Việt:BẢNG

Ví dụ câu thực tế

登山队员用牢固的安全绳将彼此紧紧绑在一起,共同抵御滑坠风险。

dēng shān duì yuán yòng láo gù de ān quán shéng jiāng bǐ cǐ jǐn jǐn bǎng zài yì qǐ, gòng tóng dǐ yù huá zhuì fēng xiǎn.

Những người leo núi buộc chặt nhau bằng dây an toàn chắc chắn để cùng nhau chống lại nguy cơ trượt ngã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.