线
(綫)Các tầng nghĩa / Phát âm
tuyến, chặng, sợi
chỉ / sợi / dây / đường / LT:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1] / (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)
Ví dụ câu thực tế
这次路线很长,游客注意保护身体。
zhè cì lù xiàn hěn zhǎng, yóu kè zhù yì bǎo hù shēn tǐ.
Tuyến đường lần này rất dài, khách du lịch cần chú ý bảo vệ sức khỏe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.