线路
(線路)tuyến đường, lộ trình, đường dây điện
Ví dụ câu thực tế
电工正在仔细检查老旧线路的安全。
diàn gōng zhèng zài zǐ xì jiǎn chá lǎo jiù xiàn lù de ān quán.
Thợ điện đang cẩn thận kiểm tra độ an toàn của đường dây điện cũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.