线路

(線路)xiàn lù
Âm Hán Việt:TUYẾN LỘ

tuyến đường, lộ trình, đường dây điện

Ví dụ câu thực tế

电工正在仔细检查老旧线路的安全。

diàn gōng zhèng zài zǐ xì jiǎn chá lǎo jiù xiàn lù de ān quán.

Thợ điện đang cẩn thận kiểm tra độ an toàn của đường dây điện cũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

线路 [xiàn lù] (TUYẾN LỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu