纹
(紋)đường / vết / dấu / mẫu / vân (gỗ, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
爷爷的脸上布满了岁月的皱纹。
yé yé de liǎn shàng bù mǎn le suì yuè de zhòu wén.
Khuôn mặt ông nội phủ đầy những nếp nhăn thời gian.
斑马身上有黑白相间的斑纹。
bān mǎ shēn shang yǒu hēi bái xiāng jiàn de bān wén.
Trên mình ngựa vằn có những sọc đen trắng xen kẽ.
奶奶的脸上布满了皱纹。
nǎi nai de liǎn shang bù mǎn le zhòu wén.
Trên mặt bà nội đầy những nếp nhăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hoa văn có vân / nếp nhăn / đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay) / thớ (trong gỗ, v.v.)
đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay) / vân gỗ (v.v.)
không nhúc nhích một chút nào (thành ngữ)
hoa văn trang trí / họa tiết
hoa văn có vân / nếp nhăn / đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay) / vân gỗ (trong gỗ, v.v.)
cosmetic tattooing; semi-permanent makeup; micropigmentation / embroidery
lá mỏng / phiến mỏng / sự cán mỏng
chút xíu / mảy may / sợi tóc
huy hiệu
bạc nguyên chất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.