约定

(約定)yuē dìng
Âm Hán Việt:ƯỚC ĐỊNH

ước hẹn, hẹn ước, quy ước

Ví dụ câu thực tế

我们约定明天上午在校门口见。

wǒ men yuē dìng míng tiān shàng wǔ zài xiào mén kǒu jiàn.

Chúng tôi hẹn nhau sáng mai gặp ở cổng trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.