约定俗成
(約定俗成)được chấp nhận theo quy ước
Ví dụ câu thực tế
在中国漫长的农耕文明演进史中,许多在长年累月社会实践中约定俗成的岁时节令与民间礼俗,至今依然鲜活地流淌在当代百姓的日常生活中。
zài zhōng guó màn cháng de nóng gēng wén míng yǎn jìn shǐ zhōng, xǔ duō zài cháng nián lěi yuè shè huì shí jiàn zhōng yuē dìng sú chéng de suì shí jié lìng yǔ mín jiān lǐ sú, zhì jīn yī rán xiān huó dì liú tǎng zài dāng dài bǎi xìng de rì cháng shēng huó zhōng.
Trong lịch sử phát triển lâu dài của nền văn minh nông nghiệp Trung Quốc, nhiều quy luật mùa vụ và phong tục dân gian được hình thành thông qua thực tiễn xã hội lâu đời vẫn đang chảy một cách sống động trong cuộc sống hàng ngày của người đương đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.