素
adj. trắng; ăn chay; n. người ăn chay; tinh hoa
Ví dụ câu thực tế
母亲平时喜欢穿一身素雅的布衣,为人处事十分低调质朴。
mǔ qīn píng shí xǐ huān chuān yī shēn sù yǎ de bù yī, wéi rén chǔ shì shí fēn dī diào zhì piáo.
Mẹ tôi thường thích mặc quần áo vải đơn giản, thanh lịch và cư xử rất giản dị, giản dị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.