素养
(素養)thành tựu cá nhân
Ví dụ câu thực tế
提高国民的思想道德素养和文化水平是社会文明进步的重要标志。
tí gāo guó mín de sī xiǎng dào dé sù yǎng hé wén huà shuǐ píng shì shè huì wén míng jìn bù de zhòng yào biāo zhì.
Nâng cao chất lượng tư tưởng, đạo đức, trình độ văn hóa của nhân dân là biểu tượng quan trọng của văn minh, tiến bộ xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.