系

(係)xì
Âm Hán Việt:HỆ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xì

hệ thống, khoa, hệ

#2jì

buộc, thắt; hệ thống

#3xì

kết nối / bắt giữ / lo lắng

#4xì

hệ thống / khoa / ban

Ví dụ câu thực tế

我是河内大学中文系的学生。

wǒ shì hé nèi dà xué zhōng wén xì de xué shēng.

Tôi là sinh viên khoa Tiếng Trung của Đại học Hà Nội.

你会系领带吗?

nǐ huì xì lǐng dài ma?

Bạn có biết cách thắt cà vạt không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.