系统性
(系統性)mang tính hệ thống
Ví dụ câu thực tế
企业在盲目进行资本扩张的同时,必须格外防范资金链断裂的系统性风险。
qǐ yè zài máng mù jìn xíng zī běn kuò zhāng de tóng shí, bì xū gé wài fáng fàn zī jīn liàn duàn liè de xì tǒng xìng fēng xiǎn.
Trong khi các doanh nghiệp đang mở rộng vốn một cách mù quáng thì phải đặc biệt chú ý đến rủi ro hệ thống do chuỗi vốn bị đứt gãy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.