精神

jīng shén
Âm Hán Việt:TINH THẦN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jīng shén

tinh thần, nghị lực, sinh lực

#2jīng shen

sinh lực; sức sống / phấn chấn / ưa nhìn

Ví dụ câu thực tế

他的精神值得我们学习。

tā de jīng shén zhí de wǒ men xué xí.

Tinh thần của anh ấy đáng để chúng tôi học tập.

同学们都很有精神。

tóng xué men dōu hěn yǒu jīng shén.

Các bạn học sinh đều rất có sức sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.