精神抖擞
(精神抖擻)tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi / sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết / tràn đầy năng lượng / với tinh thần hăng hái
Ví dụ câu thực tế
专业游泳运动员在更衣室换好保暖运动外袍后,精神抖擞地步入决赛场馆准备入水比赛。
zhuān yè yóu yǒng yùn dòng yuán zài gēng yī shì huàn hǎo bǎo nuǎn yùn dòng wài páo hòu, jīng shén dǒu sǒu dì bù rù jué sài chǎng guǎn zhǔn bèi rù shuǐ bǐ sài.
Sau khi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp thay áo choàng thể thao ấm áp trong phòng thay đồ, họ bước vào địa điểm thi đấu cuối cùng với tinh thần phấn chấn để chuẩn bị cho cuộc thi dưới nước.
随着裁判员一声哨响,双方首发球员精神抖擞地步入球场进场就位。
suí zhe cái pàn yuán yī shēng shào xiǎng, shuāng fāng shǒu fā qiú yuán jīng shén dǒu sǒu dì bù rù qiú chǎng jìn chǎng jiù wèi.
Khi trọng tài thổi còi, các cầu thủ xuất phát của hai bên bước vào sân với tinh thần cao độ và vào chỗ.
边防边境哨所的官兵迎着呼啸刺骨的风雪,精神抖擞地踏上了新一轮巡逻巡防路线。
biān fáng biān jìng shào suǒ de guān bīng yíng zhe hū xiào cì gǔ de fēng xuě, jīng shén dǒu sǒu dì tà shàng le xīn yī lún xún luó xún fáng lù xiàn.
Đối mặt với gió tuyết gào thét, các cán bộ, chiến sĩ đồn biên phòng bắt đầu một vòng tuần tra mới với tinh thần phấn chấn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.