精密

jīng mì
Âm Hán Việt:TINH MẬT

Độ chính xác

Ví dụ câu thực tế

这台机器非常精密,要小心使用。

zhè tái jī qì fēi cháng jīng mì, yào xiǎo xīn shǐ yòng.

Chiếc máy này vô cùng tinh vi, phải sử dụng cẩn thận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.