精密仪器
(精密儀器)dụng cụ chính xác
Ví dụ câu thực tế
这种进口精密仪器的维修费用十分昂贵,平时使用必须格外小心。
zhè zhǒng jìn kǒu jīng mì yí qì de wéi xiū fèi yòng shí fēn áng guì, píng shí shǐ yòng bì xū gé wài xiǎo xīn.
Chi phí bảo trì của loại dụng cụ chính xác nhập khẩu này rất tốn kém nên bạn phải hết sức cẩn thận khi sử dụng.
搬运精密仪器之前,箱子底部必须先垫上一层厚厚的防震泡沫。
bān yùn jīng mì yí qì zhī qián, xiāng zi dǐ bù bì xū xiān diàn shàng yī céng hòu hòu de fáng zhèn pào mò.
Trước khi vận chuyển các dụng cụ chính xác, đáy hộp phải được lót một lớp xốp dày chống sốc.
购买精密仪器设备时,建议选择原装配件以保障设备的运行稳定和安全。
gòu mǎi jīng mì yí qì shè bèi shí, jiàn yì xuǎn zé yuán zhuāng pèi jiàn yǐ bǎo zhàng shè bèi de yùn xíng wěn dìng hé ān quán.
Khi mua dụng cụ và thiết bị chính xác, nên chọn phụ kiện chính hãng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.