粪
(糞)phân bón
Ví dụ câu thực tế
生态农场利用禽畜粪便发酵生成高效有机肥和清洁沼气,实现了资源循环利用。
shēng tài nóng chǎng lì yòng qín chù fèn biàn fā jiào shēng chéng gāo xiào yǒu jī féi hé qīng jié zhǎo qì, shí xiàn le zī yuán xún huán lì yòng.
Trang trại sinh thái sử dụng quá trình lên men phân gia súc để tạo ra phân hữu cơ hiệu quả cao và khí sinh học sạch, thực hiện tái chế tài nguyên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ghế đẩu
hố xí / hầm phân
đất bẩn / phân và đất / (ví von) thứ vô giá trị
phân bón hữu cơ / phân chuồng
thanh niên rác rưởi, đồng âm mỉa mai của 憤青|愤青[fen4 qing1]
phân và nước tiểu / chất thải bài tiết
rác / rác rưởi
wastewater that contains feces
(văn học) dọn dẹp
khoang chứa phân (ở chim)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.