粪

(糞)fèn
Âm Hán Việt:PHÂN

Ví dụ câu thực tế

生态农场利用禽畜粪便发酵生成高效有机肥和清洁沼气,实现了资源循环利用。

shēng tài nóng chǎng lì yòng qín chù fèn biàn fā jiào shēng chéng gāo xiào yǒu jī féi hé qīng jié zhǎo qì, shí xiàn le zī yuán xún huán lì yòng.

Trang trại sinh thái sử dụng quá trình lên men phân gia súc để tạo ra phân hữu cơ hiệu quả cao và khí sinh học sạch, thực hiện tái chế tài nguyên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

粪 [fèn] (PHÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK