竖

(竪)shù
Âm Hán Việt:THỤ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shù

v. dựng lên; adj. thẳng đứng

#2shù

dựng / thẳng đứng / nét sổ (trong chữ Hán)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真竖各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và thiết lập cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.

广场正中央庄严地竖立着一根高耸入云的汉白玉旗杆。

guǎng chǎng zhèng zhōng yāng zhuāng yán dì shù lì zhe yī gēn gāo sǒng rù yún de hàn bái yù qí gān.

Cột cờ bằng đá cẩm thạch trắng cao chót vót đứng uy nghiêm ngay giữa quảng trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.