竖立
(豎立)dựng lên / đặt thẳng / đứng
Ví dụ câu thực tế
广场正中央庄严地竖立着一根高耸入云的汉白玉旗杆。
guǎng chǎng zhèng zhōng yāng zhuāng yán dì shù lì zhe yī gēn gāo sǒng rù yún de hàn bái yù qí gān.
Cột cờ bằng đá cẩm thạch trắng cao chót vót đứng uy nghiêm ngay giữa quảng trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.