突发事件
(突發事件)tình huống khẩn cấp / sự việc đột ngột
Ví dụ câu thực tế
发生重大突发事件时,责任单位必须在规定时限内如实向上级报备。
fā shēng zhòng dà tū fā shì jiàn shí, zé rèn dān wèi bì xū zài guī dìng shí xiàn nèi rú shí xiàng shàng jí bào bèi.
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp lớn, đơn vị chịu trách nhiệm phải báo cáo trung thực lên cấp trên trong thời hạn quy định.
遭遇紧急突发事件时,唯有保持沉着冷静,才能做出正确的避险判断。
zāo yù jǐn jí tū fā shì jiàn shí, wéi yǒu bǎo chí chén zhuó lěng jìng, cái néng zuò chū zhèng què de bì xiǎn pàn duàn.
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh, bạn mới có thể đưa ra những phán đoán chính xác để tránh rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.