空间站
(空間站)trạm vũ trụ
Ví dụ câu thực tế
经过长期极其严苛的地面模拟训练,我国多名航天员圆满完成了空间站出舱任务。
jīng guò cháng qī jí qí yán kē de dì miàn mó nǐ xùn liàn, wǒ guó duō míng háng tiān yuán yuán mǎn wán chéng le kōng jiān zhàn chū cāng rèn wù.
Sau thời gian dài huấn luyện mô phỏng mặt đất cực kỳ nghiêm ngặt, nhiều phi hành gia Trung Quốc đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ rời trạm vũ trụ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.