程序

chéng xù
Âm Hán Việt:TRÌNH TỰ

trình tự, chương trình

Ví dụ câu thực tế

双方代表首先讨论了会谈的程序。

shuāng fāng dài biǎo shǒu xiān tǎo lùn le huì tán de chéng xù.

Đầu tiên, đại biểu của hai bên tiến hành thảo luận về trình tự cuộc hội đàm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

程序 [chéng xù] (TRÌNH TỰ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu