积极

(積極)jī jí
Âm Hán Việt:TÍCH CỰC

tích cực, hăng hái

Ví dụ câu thực tế

他对于工作一直很积极。

tā duì yú gōng zuò yì zhí hěn jī jí.

Anh ấy luôn tích cực trong công việc.

我们要用积极的态度面对生活。

wǒ men yào yòng jī jí de tài dù miàn duì shēng huó.

Chúng ta phải đối mặt với cuộc sống với thái độ tích cực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.