票
vé, phiếu
Ví dụ câu thực tế
你买票了吗?
nǐ mǎi piào le ma?
Bạn đã mua vé chưa?
我要去火车站买车票。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn mǎi chē piào.
Tôi muốn đi ga tàu mua vé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phòng vé
giá vé
số phiếu / số lượng bầu chọn
(khẩu ngữ) tiền mặt; tiền giấy
chứng từ có thể thương lượng (hối phiếu, giấy nợ v.v.) / phiếu; biên nhận
cuống vé
hòm phiếu
safe seat (in an election); stronghold (for a political party or candidate); a district in which a majority of voters consistently votes for a particular party or candidate
vé / thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà)
diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.