票房
phòng vé
Ví dụ câu thực tế
这部弘扬爱国主义情怀的史诗战争大片上映仅三天,全国各大院线综合票房便突破了十亿元。
zhè bù hóng yáng ài guó zhǔ yì qíng huái de shǐ shī zhàn zhēng dà piàn shàng yìng jǐn sān tiān, quán guó gè dà yuàn xiàn zōng hé piào fáng biàn tū pò le shí yì yuán.
Chỉ trong ba ngày kể từ khi ra mắt, bom tấn chiến tranh hoành tráng đề cao lòng yêu nước này, tổng doanh thu phòng vé của các rạp lớn trên cả nước đã vượt quá một tỷ nhân dân tệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.