磅
Các tầng nghĩa / Phát âm
(đơn vị đo) pound; lb.; n. cân
dùng trong 磅礴[pang2 bo2] / cách phát âm Đài Loan: [pang1]
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代磅研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bàng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu cân hiện đại sâu hơn.
这件国际特快航空包裹的重量刚好是五磅,需要按照标准支付相应的运费。
zhè jiàn guó jì tè kuài háng kōng bāo guǒ de zhòng liàng gāng hǎo shì wǔ bàng, xū yào àn zhào biāo zhǔn zhī fù xiāng yìng de yùn fèi.
Trọng lượng của gói hàng chuyển phát nhanh quốc tế này chính xác là 5 pound, và phí vận chuyển tương ứng cần phải được thanh toán theo tiêu chuẩn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.