碎
vỡ, nát, vụn
Ví dụ câu thực tế
玻璃杯掉在地上摔碎了。
bō lí bēi diào zài dì shàng shuāi suì le.
Cốc thủy tinh rơi xuống đất vỡ tan tành rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
vỡ vụn / vỡ thành từng mảnh nhỏ
sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
mảnh vỡ
bước nhỏ nhanh
vệt nhỏ / hạt / mảnh nhỏ / bột mịn
kim cương nhỏ / kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn) / mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn) / bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)
đánh rơi vỡ / vỡ
thịt xay; thịt băm
mảnh vụn / hạt
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.