砖

(塼)zhuān
Âm Hán Việt:CHUYÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhuān

viên gạch

#2zhuān

gạch / LT:塊|块[kuai4]

#3zhuān

biến thể của 磚|砖[zhuan1]

Ví dụ câu thực tế

建筑工地上,工人们正顶着烈日用一块块红砖砌筑围墙。

jiàn zhù gōng dì shàng, gōng rén men zhèng dǐng zhe liè rì yòng yī kuài kuài hóng zhuān qì zhù wéi qiáng.

Trên công trường, các công nhân đang xây bức tường bằng những mảnh gạch đỏ dưới cái nắng như thiêu đốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

砖 [zhuān] (CHUYÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK