砖
(塼)Các tầng nghĩa / Phát âm
viên gạch
gạch / LT:塊|块[kuai4]
biến thể của 磚|砖[zhuan1]
Ví dụ câu thực tế
建筑工地上,工人们正顶着烈日用一块块红砖砌筑围墙。
jiàn zhù gōng dì shàng, gōng rén men zhèng dǐng zhe liè rì yòng yī kuài kuài hóng zhuān qì zhù wéi qiáng.
Trên công trường, các công nhân đang xây bức tường bằng những mảnh gạch đỏ dưới cái nắng như thiêu đốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.