知识

(知識)zhī shi
Âm Hán Việt:TRI THỨC

kiến thức

Ví dụ câu thực tế

他的历史知识很浅薄。

tā de lì shǐ zhī shí hěn qiǎn bó.

Kiến thức lịch sử của anh ấy rất nông cạn.

我在阅读中获得了很多知识。

wǒ zài yuè dú zhōng huò dé le hěn duō zhī shi.

Tôi đã thu được rất nhiều kiến ​​thức từ việc đọc sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.