知识
(知識)kiến thức
Ví dụ câu thực tế
他的历史知识很浅薄。
tā de lì shǐ zhī shí hěn qiǎn bó.
Kiến thức lịch sử của anh ấy rất nông cạn.
我在阅读中获得了很多知识。
wǒ zài yuè dú zhōng huò dé le hěn duō zhī shi.
Tôi đã thu được rất nhiều kiến thức từ việc đọc sách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trí thức
trí thức / giới tri thức / người có học
phạm vi hiểu biết; vốn kiến thức
cơ sở tri thức
giới tri thức / tri thức
educated youth; young intellectual / (historical) urban youth with formal education who were sent to rural areas for re-education and labor during the Cultural Revolution (1960s–70s)
nhận thức luận
quyền sở hữu trí tuệ (luật)
kho tàng tri thức
người lao động tri thức
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.