目的
mục đích
Ví dụ câu thực tế
我学汉语的目的是去留学。
wǒ xué hàn yǔ de mù dì shì qù liú xué.
Mục đích tôi học tiếng Trung là đi du học.
我不明白他这样做的目的。
wǒ bù míng bái tā zhè yàng zuò de mù dì.
Tôi không hiểu mục đích của anh ấy khi làm điều này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.