皱
(皺)v. làm nhăn; n. nếp nhăn
Ví dụ câu thực tế
听到这个毫无根据的荒唐方案,总工程师不由自主地皱紧了眉头陷入深思。
tīng dào zhè ge háo wú gēn jù de huāng táng fāng àn, zǒng gōng chéng shī bù yóu zì zhǔ dì zhòu jǐn le méi tóu xiàn rù shēn sī.
Khi nghe kế hoạch vô căn cứ và vô lý này, kỹ sư trưởng bất giác cau mày và chìm vào suy nghĩ sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.