皱起
(皺起)mím / mếu (môi)
Ví dụ câu thực tế
听到这个匪夷所思荒唐至极的奇葩借口,在场所有人都忍不住紧紧皱起了眉毛。
tīng dào zhè ge fěi yí suǒ sī huāng táng zhì jí de qí pā jiè kǒu, zài chǎng suǒ yǒu rén dōu rěn bú zhù jǐn jǐn zhòu qǐ le méi máo.
Nghe được lời giải thích khó tin và buồn cười này, tất cả mọi người có mặt đều không khỏi cau mày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.