的

de
Âm Hán Việt:ĐÍCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1de

(biểu thị sự sở hữu) của

#2dī

xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士[di1 shi4])

#3dì

(hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu

#4dí

thực sự và thật lòng

Ví dụ câu thực tế

这是奥利的手机。

zhè shì ào lì de shǒu jī.

Đây là điện thoại của Oli.

这是我的书。

zhè shì wǒ de shū.

Đây là sách của tôi.

我是坐飞机来中国的。

wǒ shì zuò fēi jī lái zhōng guó de.

Tôi đến Trung Quốc bằng máy bay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.