瘦
gầy, ốm, chật
Ví dụ câu thực tế
这件衬衫太瘦了,我穿不进去。
zhè jiàn chèn shān tài shòu le, wǒ chuān bù jìn qù.
Chiếc áo sơ mi này chật quá, tôi mặc không vừa.
姐姐现在很瘦,只有45公斤。
jiě jie xiàn zài hěn shòu, zhǐ yǒu 45 gōng jīn.
Chị gái bây giờ rất gầy, chỉ có 45 kg.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.