疯
(瘋)điên, phát điên, phát cuồng
Ví dụ câu thực tế
听到这个消息她快疯了。
tīng dào zhè ge xiāo xī tā kuài fēng le.
Nghe được tin này cô ấy sắp phát điên rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
điên cuồng, điên rồ
kẻ điên
chó dại / (nghĩa bóng) chó dữ / (nghĩa bóng) kẻ điên cuồng, hung hăng
lời nói điên / rồ / vô lý
điên / cuồng
nhà thương điên; bệnh viện tâm thần
bệnh bò điên (bệnh não xốp bò)
mất trí / không ổn định
điên; cuồng / bị mê hoặc / mê hoặc
lan truyền như cháy rừng; trở nên viral
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.