疏忽

shū hu
Âm Hán Việt:SƠ HỐT

sao nhãng; sơ suất

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真疏忽各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shū hū gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc sơ suất các yêu cầu công việc.

医疗手术关乎患者生命健康安危,每一个操作细节都绝不能有丝毫的马虎疏忽。

yī liáo shǒu shù guān hū huàn zhě shēng mìng jiàn kāng ān wēi, měi yí gè cāo zuò xì jié dōu jué bù néng yǒu sī háo de mǎ hǔ shū hū.

Phẫu thuật y khoa liên quan đến tính mạng và sức khỏe của người bệnh, mọi chi tiết trong phẫu thuật không được sơ suất, cẩu thả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.