番

fān
Âm Hán Việt:PHAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fān

phen, hồi, lượt; lần

#2Pān

họ [Pan1]

Ví dụ câu thực tế

经过一番努力,他终于成功了。

jīng guò yī fān nǔ lì, tā zhōng yú chéng gōng le.

Trải qua một hồi nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

番 [fān] (PHAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK