番茄

fān qié
Âm Hán Việt:PHAN GIA

cà chua

Ví dụ câu thực tế

我在超市买了几斤新鲜番茄。

wǒ zài chāo shì mǎi le jǐ jīn xīn xiān fān qié.

Tôi đã mua vài cân cà chua tươi ở siêu thị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.