电线

(電線)diàn xiàn
Âm Hán Việt:ĐIỆN TUYẾN

dây điện

Ví dụ câu thực tế

狂风暴雨吹断了路旁高耸的大树树枝并压倒了沿线电线,供电部门迅速派出专业抢修车紧急抢修。

kuáng fēng bào yǔ chuī duàn le lù páng gāo sǒng de dà shù shù zhī bìng yā dǎo le yán xiàn diàn xiàn, gōng diàn bù mén xùn sù pài chū zhuān yè qiǎng xiū chē jǐn jí qiǎng xiū.

Cơn bão dữ dội đã làm gãy cành cây cao bên đường và làm lấn át các đường dây điện dọc đường dây. Bộ phận cấp điện nhanh chóng điều động xe cấp cứu chuyên nghiệp đi sửa chữa khẩn cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

电线 [diàn xiàn] (ĐIỆN TUYẾN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu