甲

jiǎ
Âm Hán Việt:GIÁP

giáp (đầu tiên); hạng A; móng

Ví dụ câu thực tế

我们队在甲组比赛中夺得第一。

wǒ men duì zài jiǎ zǔ bǐ sài zhōng duó de dì yī.

Đội chúng tôi đã giành vị trí thứ nhất trong bảng thi đấu hạng A.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.