田径

(田徑)tián jìng
Âm Hán Việt:ĐIỀN KÍNH

điền kinh

Ví dụ câu thực tế

他在校运会的田径比赛中打破了纪录。

tā zài xiào yùn huì de tián jìng bǐ sài zhōng dǎ pò le jì lù.

Anh ấy đã phá kỷ lục trong giải thi đấu điền kinh của trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.