田径赛

(田徑賽)tián jìng sài

thi đấu điền kinh

Ví dụ câu thực tế

在全运会田径赛场上,这名年轻的百米短跑小将一举斩获了一枚宝贵的大赛金牌。

zài quán yùn huì tián jìng sài chǎng shàng, zhè míng nián qīng de bǎi mǐ duǎn pǎo xiǎo jiàng yī jǔ zhǎn huò le yī méi bǎo guì de dà sài jīn pái.

Ở nội dung điền kinh của Đại hội thể thao toàn quốc, vận động viên chạy nước rút 100 mét trẻ tuổi này đã giành được huy chương vàng quý giá trong một cú ngã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.